Marketing và thương hiệu cá nhân
3 mẫu kịch bản review đồ ăn 30–60 giây cho quán bình dân, buffet hoặc chuỗi và món mới có tài trợ: 5 nhịp giá, cận món, cắn thử, thông tin quán, lời chốt, kèm từ vựng tả vị, 12 cảnh quay và file mẫu 4 cột.
Đọc tiếp
Video ngắn cần cho người xem biết họ đang xem gì ngay từ đầu. Một kịch bản tốt ghép lời nói với hình ảnh có nhiệm vụ, thay vì nhồi nhiều câu gây sốc.
Đọc bàiKhóa nét và sáng vào món, đặt nguồn sáng bên hông, thu tiếng bằng mic cài áo rồi quay đủ 8 góc máy trong khoảng 15 phút. Bài có bảng cài đặt, bảng mục đích từng góc và file danh sách cảnh để mang theo khi đi quán.
Một kịch bản review đồ ăn 30–60 giây nên đi theo 5 nhịp: giá hoặc điểm khác biệt, cận món, cắn thử với phản ứng thật, thông tin quán, rồi lời chốt món hợp với ai. Mỗi nhịp ghi đủ 4 cột lời, hình, chữ trên màn hình và thời gian, để đến quán là biết phải quay gì. Bài có 3 mẫu theo cảnh (quán bình dân, buffet hoặc chuỗi, món mới của nhãn hàng có tài trợ), mỗi mẫu có bản trống, bản điền ví dụ minh họa và file tải về.

| Nhịp | Video 45 giây | Việc phải làm |
|---|---|---|
| Giá hoặc điểm khác biệt | 0–3s | Tên món hoặc quán kèm một điều cụ thể: giá, khẩu phần, số món, lý do đi ăn; tắt tiếng vẫn hiểu |
| Cận món | 3–10s | Cho thấy món có gì, phần to hay nhỏ, đúng như lời vừa nói |
| Cắn thử, phản ứng thật | 10–25s | Tả kết cấu, vị, nhiệt độ; nói một điểm trừ nếu có |
| Thông tin quán | 25–38s | Địa chỉ, giờ mở cửa, gửi xe, lúc đông |
| Chốt: món hợp với ai | 38–45s | Món hợp với ai, khi nào; ai nên bỏ qua |
Nói giá ở đầu khi giá là lý do chính để xem (combo, buffet, quán rẻ), rồi nhắc lại ở cuối cùng địa chỉ. Kênh TikTok Tôi Là Người Sài Gòn đặt giá ngay dòng chữ đầu ở video Jollibee combo 59K (704,3K view) và Tiệm Ăn Dì Hai “Cầm 59k ăn buffet nem nướng” (512,5K view); video Dookki không nêu giá vẫn đạt 532,2K view (chụp 06/10/2026). Giá ở đầu là lựa chọn khi giá là điểm mạnh, không bắt buộc.
| Khía cạnh | Từ dùng được | Câu mẫu thay cho “ngon quá” |
|---|---|---|
| Kết cấu | giòn rụm, giòn vỏ mềm trong, mềm, dai, bở, sần sật | Da gà giòn, cắn có tiếng, thịt bên trong vẫn ẩm. |
| Vị, nước dùng, sốt | đậm, thanh, ngọt hậu, béo, chua nhẹ, cay tê | Nước lèo thanh, ngọt hậu, uống cạn không bị gắt. |
| Khẩu phần | đầy tô, mấy miếng, đủ no cho ai | Tô thường có 4 lát chả, người ăn khỏe nên gọi tô đặc biệt. |
| So với giá | đáng tiền vì…, hơi cao nếu… | 50 nghìn mà đủ sườn, bì, chả thì mình thấy đáng tiền. |
| Điểm trừ | hơi ngọt, chờ lâu, chỗ ngồi chật | Giờ trưa chờ khoảng 15 phút, nên đến trước 11 giờ. |
Không cần chê cho có, nhưng nên nói một điểm trừ thật nếu bạn gặp, vì một nhận xét toàn lời khen khó giúp người xem quyết định. Nói điểm trừ bằng chi tiết kiểm được, như nước dùng hơi ngọt, phải chờ giờ trưa hay không có chỗ gửi xe, và nói rõ ai bị ảnh hưởng. Không dùng lời lẽ xúc phạm quán, nhân viên hay khách khác.
| Nhịp | Bản trống | Ví dụ minh họa đã điền | Hình / chữ |
|---|---|---|---|
| 1. Giá, điểm khác biệt (0–3s) | [Món] [giá] ở [khu vực]: [điểm khác biệt nhìn thấy]. | Cơm tấm 50 nghìn ở chợ X, sườn nướng than để nguyên miếng. | Dĩa đặt xuống bàn / CƠM TẤM A – 50K |
| 2. Cận món (3–10s) | Một phần có [thành phần], [khẩu phần]. | Một dĩa có sườn, bì, chả, kèm canh không tính tiền. | Cận sườn, rưới nước mắm / Sườn + bì + chả |
| 3. Cắn thử (10–25s) | [Kết cấu], [vị]; điểm trừ: [chi tiết thật]. | Sườn mềm, mép cháy thơm. Nước mắm hơi ngọt, ai ăn mặn xin thêm ớt. | Miếng cắn đầu, mặt cắt / (không chữ) |
| 4. Thông tin quán (25–38s) | Quán ở [địa chỉ], mở [giờ], gửi xe [giá]. | Đường Y, Quận X, bán 6:00–13:00, gửi xe 5 nghìn. | Biển hiệu, chỗ gửi xe / Đường Y, Q.X · 6:00–13:00 |
| 5. Chốt (38–45s) | Hợp với [ai, khi nào]; không hợp nếu [điều kiện]. | Hợp bữa sáng no lâu dưới 60 nghìn; cần máy lạnh thì quán không có. | Cầm hóa đơn, nhìn máy / Giá ngày quay |
| Nhịp | Bản trống | Ví dụ minh họa đã điền | Hình / chữ |
|---|---|---|---|
| 1. Giá, điểm khác biệt (0–4s) | [Tên buffet/chuỗi] [giá]/người, [thời gian]: [lời hứa]. | Buffet lẩu B 199 nghìn, 90 phút: mình thử hết quầy giùm bạn. | Toàn cảnh quầy có khách / BUFFET LẨU B – 199K |
| 2. Luật chơi (4–14s) | Giá [khung giờ], [giới hạn giờ], [phụ thu]. | Giá trưa ngày thường; nước tính riêng, chưa gồm VAT. | Bảng giá trên bàn / Trưa T2–T6 |
| 3. Chọn món ở quầy (14–32s) | Nên lấy [3 món] vì [lý do]; bỏ qua [món] vì [lý do]. | Nên lấy bò cuộn, nấm, đậu hũ phô mai; bỏ bánh ngọt vì để lâu bị khô. | Gắp từng khay / 3 món nên lấy |
| 4. Cắn thử (32–47s) | [Kết cấu], [nước dùng]; điểm trừ: [chi tiết thật]. | Lẩu thái chua cay vừa, bò mỏng chín nhanh; giờ cao điểm phải chờ châm khay. | Miếng đầu, nồi lẩu / (không chữ) |
| 5. Thông tin, chốt (47–60s) | Chi nhánh [địa chỉ], đông [giờ]. Hợp với [ai]. | Chi nhánh đường Z, tối thứ Sáu nên đặt bàn. Hợp nhóm 3–4 người ăn khỏe. | Mặt tiền, hóa đơn / Chi nhánh đường Z |
| Nhịp | Bản trống | Ví dụ minh họa đã điền | Hình / chữ |
|---|---|---|---|
| 1. Công khai, món mới (0–4s) | Video này hợp tác với [nhãn hàng]: mình thử [món mới], [giá]. | Video này hợp tác với chuỗi C: mình thử gà sốt mới, 39 nghìn một phần. | Hộp món, logo nhãn hàng / Hợp tác cùng C · 39K |
| 2. Cận món (4–12s) | Món có [thành phần], khác món cũ ở [điểm mới]. | Hai miếng gà, sốt cay ngọt phủ đều, thêm mè rang. | Mở hộp, cận sốt / Hợp tác cùng C |
| 3. Cắn thử (12–28s) | [Kết cấu], [vị]; có thể không hợp: [chi tiết thật]. | Da vẫn giòn dù phủ sốt; sốt khá ngọt, ai không ăn ngọt chấm ít. | Miếng cắn đầu / Hợp tác cùng C |
| 4. Thông tin bán (28–38s) | Bán ở [nơi bán], từ [ngày] đến [ngày]. | Có ở các cửa hàng C đến hết [ngày]; giá chưa gồm phí giao. | Bảng menu mới / Đến [ngày] |
| 5. Chốt (38–45s) | Hợp với [ai]; mình chấm theo vị mình. | Hợp người thích sốt cay ngọt; mình chấm theo vị mình, bạn thử rồi kể lại. | Nhìn máy / Hợp tác cùng C |
Quán A, buffet B, chuỗi C và mọi mức giá trong 3 bảng là ví dụ minh họa. Mẫu 3 bắt buộc nói “video này hợp tác với…” ngay câu đầu, giữ chữ “Hợp tác” trên màn hình, bật nhãn nội dung thương mại của nền tảng và chỉ nói về món đã ăn thử. Luật số 75/2025/QH15 (hiệu lực 01/01/2026) yêu cầu người có ảnh hưởng thông báo việc quảng cáo ngay trước và trong khi quảng cáo; khoản 11 Điều 8 Luật Quảng cáo cấm dùng “nhất”, “duy nhất”, “tốt nhất”, “số một” khi không có tài liệu hợp pháp chứng minh. TikTok có thể gỡ hoặc hạn chế bài quảng bá thương hiệu không bật công khai. Buổi 2 của khóa Food Review dành cho thực hành viết kịch bản.
Mở bằng Google Sheets hoặc Excel. Mỗi mẫu có 5 dòng bản trống để điền và 5 dòng ví dụ minh họa đã điền; các cột lời, hình, chữ trên màn hình, thời gian. Quán và giá trong ví dụ là giả định.
mau-kich-ban-review-do-an.csv| Video (chụp 06/10/2026) | Chữ lớn trên màn hình | Chú thích video | Khung hình đầu | Ứng với nhịp nào |
|---|---|---|---|---|
| Jollibee combo 59K: 704,3K view, 24,3K tim, 11,9K chia sẻ | “JOLLIBEE” (vàng) + “COMBO 59K 4 MÓN SIÊU ĐỈNH” (trắng) | “Combo ở Jollibee ngon dzị ai làm lợiii” | Bàn bày sẵn mì Ý, gà rán, burger, khoai tây, hai ly nước | Nhịp 1 (giá + số món) và nhịp 2 (cận món) gộp trong cùng khung |
| Dookki: 532,2K view, 26,4K tim, 7.890 chia sẻ | “Dookki” (vàng) + “Review tất tần tật” (trắng) | “Dookki và review tất tần tật về Dookki” | Quầy buffet gà rán, khách đang lấy đồ phía sau | Nhịp 1 dùng lời hứa đầy đủ thay cho giá, hợp với Mẫu 2 |
Bảng trích đúng chữ trên màn hình và chú thích trong ảnh chụp, không chép lời nói. Ở cả hai video, người xem biết “ở đâu” và “được gì” từ dòng chữ lớn trước khi nghe lời nào, và món thật có ngay khung đầu; vì vậy 3 mẫu đều có chữ riêng cho nhịp 1. Muốn xem thêm mở đầu của quảng cáo ngành ăn uống, dùng mục Top Ads trong TikTok Creative Center.
Viết sẵn câu mở đầu, các con số (giá, giờ, địa chỉ) và câu chốt; phần cắn thử chỉ ghi vài từ gợi ý rồi nói tự nhiên lúc ăn, vì phản ứng thật là thứ người xem tin. Đọc to và bấm giờ trước khi đến quán; câu nào đọc vấp hoặc dài hơn một hơi thì cắt ngắn.
| # | Cảnh | Dùng cho nhịp |
|---|---|---|
| 1 | Biển hiệu hoặc mặt tiền quán | Thông tin quán |
| 2 | Đường vào, chỗ gửi xe | Thông tin quán |
| 3 | Bảng giá hoặc menu, rõ giá món sẽ ăn | Giá |
| 4 | Bếp hoặc người nấu đang làm (đã xin phép) | Cận món |
| 5 | Món đặt xuống bàn, góc ngang | Giá hoặc điểm khác biệt |
| 6 | Toàn bàn nhìn từ trên | Cận món, khẩu phần |
| 7 | Cận chi tiết: nước dùng, lớp da, nước sốt | Cận món |
| 8 | Gắp, cắt, rưới sốt, kéo sợi | Cận món |
| 9 | Miếng cắn đầu tiên, giữ phản ứng thật | Cắn thử |
| 10 | Cận mặt cắt sau khi cắn | Cắn thử |
| 11 | Không gian quán, giờ đông hay vắng (không quay rõ mặt khách) | Thông tin quán |
| 12 | Hóa đơn hoặc màn hình thanh toán | Chốt, đối chiếu giá |
Mở tài liệu gốc để kiểm tra phiên bản và phạm vi áp dụng. Chính sách, nền tảng và số liệu có thể thay đổi sau ngày truy cập.
Học qua thực hành
Lớp offline 4 buổi tại TP.HCM, khai giảng 17/10/2026, thực hành tại nhà hàng và kèm 1:1.
Xem nội dung khóa họcBốn video review đồ ăn trên 500K view cùng gọi tên món hoặc quán ngay trên màn hình, nêu một giá trị cụ thể và cho thấy món thật. Bài đưa bảng số liệu gốc, tỷ lệ tự tính, giới hạn của dữ liệu và checklist áp dụng cho video tiếp theo.
Đọc bài